Ông Akihiko Sato
Tổng Giám Đốc

  Toyota Hiroshima Tân Cảng – HT được thành lập vào ngày 12-04-2004. Tháng 10 năm 2005, Công Ty Toyota Hiroshima Tân Cảng – HT chính thức đi vào họat động, với chức năng phân phối xe Toyota và cung cấp dịch vụ sữa chữa, bảo hành theo sự ủy nhiệm của Toyota Motor Việt Nam. Địa chỉ : 220Bis Điện Biên Phủ, P22, Quận Bình Thạnh, TP HCM. Do Ông Kazuhiro Fujii làm Chủ tịch Hội đồng quản trị. Ông Akihiko Sato chức vụ Tổng Giám Đốc

          XE QUA SỬ DỤNG ĐANG BÁN

Giá bán 615.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 13.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 435.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 161.000
Năm SX 2010
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 1.458.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU FULL
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 35
Năm SX 2021
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 830.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 55.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 360.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 25.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 630.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 20.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 985.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 8.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 520.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 65.600
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 710.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 18.800
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 990.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU
Số KM 5.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 480.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 15.685
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 735.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 57.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 630.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 30.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 610.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 76.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 290.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 19.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 485.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XÁM
Số KM 108.000
Năm SX 2012
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 765.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XANH
Số KM 50.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 520.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 42.500
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 830.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 78.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 610.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 138.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 3 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 550.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 20.000
Năm SX 2020
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐANG BÁN

Giá bán 615.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 13.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 435.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 161.000
Năm SX 2010
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 1.458.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU FULL
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 35
Năm SX 2021
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 830.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 55.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 360.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 25.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 630.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 20.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 985.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 8.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 520.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 65.600
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 710.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 18.800
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 990.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU
Số KM 5.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 480.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 15.685
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 735.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 57.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 630.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 30.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 610.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 76.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 290.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 19.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 485.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XÁM
Số KM 108.000
Năm SX 2012
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 765.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XANH
Số KM 50.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 520.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 42.500
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 830.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 78.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 610.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 138.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 3 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 550.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 20.000
Năm SX 2020
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐÃ BÁN

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 58.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 43.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán X.XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 1.500
Năm SX T11/2020
Vay NH – 75% – 7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu 1.5AT HATCHBACK
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XANH
Số KM 15.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT AWD
Màu xe XÁM
Số KM 60.600
Năm SX 2011
Vay NH – 50% – 1 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT
Màu xe TRẮNG
Số KM 82.888
Năm SX 2014
Vay NH – 70% – 3 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 35.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 1.5AT TITANIUM
Màu xe TRẮNG
Số KM 34.900
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe XÁM
Số KM 56.700
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.4AT LTZ
Màu xe VÀNG
Số KM 36.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG CVT
Màu xe TRẮNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 15.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 139.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 73.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 42.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU DIESEL
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 79.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 45.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 4XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 50.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 7.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 125.000
Năm SX 2008
Vay TOYOTA – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay TOYOTA – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG 6 CẤP
Màu xe TRẮNG
Số KM 52.000
Năm SX 2019
Vay Toyota – 70-75% – 5-6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm Toyota

 

          XE QUA SỬ DỤNG ĐÃ BÁN

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 58.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 43.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán X.XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 1.500
Năm SX T11/2020
Vay NH – 75% – 7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu 1.5AT HATCHBACK
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XANH
Số KM 15.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT AWD
Màu xe XÁM
Số KM 60.600
Năm SX 2011
Vay NH – 50% – 1 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT
Màu xe TRẮNG
Số KM 82.888
Năm SX 2014
Vay NH – 70% – 3 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 35.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 1.5AT TITANIUM
Màu xe TRẮNG
Số KM 34.900
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe XÁM
Số KM 56.700
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.4AT LTZ
Màu xe VÀNG
Số KM 36.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG CVT
Màu xe TRẮNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 15.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 139.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 73.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 42.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU DIESEL
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 79.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 45.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 4XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 50.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 7.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 125.000
Năm SX 2008
Vay TOYOTA – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay TOYOTA – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG 6 CẤP
Màu xe TRẮNG
Số KM 52.000
Năm SX 2019
Vay Toyota – 70-75% – 5-6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm Toyota

 

3,072,000,000 3,080,000,000 

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

470,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

420,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

622,000,000 630,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,199,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,236,000,000 1,244,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

4,030,000,000 4,038,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

2,379,000,000 2,387,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

4,038,000,000 4,046,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

1,176,000,000 

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương Mại
• Nhiên liệu : Diesel
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

544,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

612,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

668,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

878,000,000 886,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

772,000,000 780,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

662,000,000 670,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,354,000,000 1,362,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,150,000,000 1,158,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,096,000,000 1,104,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,033,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

971,000,000 979,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV Cao Cấp
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

878,000,000 886,000,000 

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : MPV Thể Thao
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

847,000,000 855,000,000 

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

771,000,000 

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

3,072,000,000 3,080,000,000 

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

470,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

420,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

622,000,000 630,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,199,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,236,000,000 1,244,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

4,030,000,000 4,038,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

2,379,000,000 2,387,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

4,038,000,000 4,046,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

1,176,000,000 

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương Mại
• Nhiên liệu : Diesel
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

544,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

612,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

668,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

878,000,000 886,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

772,000,000 780,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

662,000,000 670,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,354,000,000 1,362,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,150,000,000 1,158,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,096,000,000 1,104,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,033,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

971,000,000 979,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV Cao Cấp
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

878,000,000 886,000,000 

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : MPV Thể Thao
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

847,000,000 855,000,000 

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

771,000,000 

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

          TIN TỨC