Ông Akihiko Sato
Tổng Giám Đốc

  Toyota Hiroshima Tân Cảng – HT được thành lập vào ngày 12-04-2004. Tháng 10 năm 2005, Công Ty Toyota Hiroshima Tân Cảng – HT chính thức đi vào họat động, với chức năng phân phối xe Toyota và cung cấp dịch vụ sữa chữa, bảo hành theo sự ủy nhiệm của Toyota Motor Việt Nam. Địa chỉ : 220Bis Điện Biên Phủ, P22, Quận Bình Thạnh, TP HCM. Do Ông Kazuhiro Fujii làm Chủ tịch Hội đồng quản trị. Ông Akihiko Sato chức vụ Tổng Giám Đốc

          XE QUA SỬ DỤNG ĐANG BÁN

Giá bán 655.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 31.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-7 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 770.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 73.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 490.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 110.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 680.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 26.500
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 640.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 118.000
Năm SX 2013
Vay NH – …% – … Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 600.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 72.000
Năm SX 2013
Vay NH – …% – … Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 885.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 47.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 605.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 54.500
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4-5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 590.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 95.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4-5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 820.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 39.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 640.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 4.500
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 465.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 19.900
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 575.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 48.500
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 600.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 13.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 390.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 161.000
Năm SX 2010
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 1.380.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU FULL
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 35
Năm SX 2021
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 815.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 55.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 350.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 25.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 955.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 8.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 495.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 65.600
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 705.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 18.800
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 475.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 15.685
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 705.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 57.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 595.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 76.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐANG BÁN

Giá bán 655.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 31.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-7 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 770.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 73.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 490.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 110.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 680.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 26.500
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 640.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 118.000
Năm SX 2013
Vay NH – …% – … Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 600.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 72.000
Năm SX 2013
Vay NH – …% – … Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 885.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 47.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 605.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 54.500
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4-5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 590.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 95.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4-5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 820.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 39.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 640.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 4.500
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 465.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 19.900
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 575.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 48.500
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 600.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 13.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 390.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 161.000
Năm SX 2010
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 1.380.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU FULL
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 35
Năm SX 2021
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 815.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 55.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 350.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 25.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 955.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 8.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 495.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 65.600
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 705.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 18.800
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 6/7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 475.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 15.685
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 705.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 57.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 595.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 76.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐÃ BÁN

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 20.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU
Số KM 5.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 30.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 19.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XÁM
Số KM 108.000
Năm SX 2012
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 58.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 43.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán X.XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 1.500
Năm SX T11/2020
Vay NH – 75% – 7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu 1.5AT HATCHBACK
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XANH
Số KM 15.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT AWD
Màu xe XÁM
Số KM 60.600
Năm SX 2011
Vay NH – 50% – 1 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT
Màu xe TRẮNG
Số KM 82.888
Năm SX 2014
Vay NH – 70% – 3 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 35.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 1.5AT TITANIUM
Màu xe TRẮNG
Số KM 34.900
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe XÁM
Số KM 56.700
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.4AT LTZ
Màu xe VÀNG
Số KM 36.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG CVT
Màu xe TRẮNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 15.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 139.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 73.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 42.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU DIESEL
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 79.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 45.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐÃ BÁN

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 20.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5/6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU
Số KM 5.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 30.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 19.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XÁM
Số KM 108.000
Năm SX 2012
Vay NH – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 58.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 43.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán X.XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 1.500
Năm SX T11/2020
Vay NH – 75% – 7 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu 1.5AT HATCHBACK
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe XANH
Số KM 15.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT AWD
Màu xe XÁM
Số KM 60.600
Năm SX 2011
Vay NH – 50% – 1 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.0 AT
Màu xe TRẮNG
Số KM 82.888
Năm SX 2014
Vay NH – 70% – 3 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 35.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 1.5AT TITANIUM
Màu xe TRẮNG
Số KM 34.900
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe XÁM
Số KM 56.700
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.4AT LTZ
Màu xe VÀNG
Số KM 36.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.7-0.8%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG CVT
Màu xe TRẮNG
Số KM 70.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 15.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 139.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 73.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 42.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU DIESEL
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 79.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 5-6XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 45.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 6-7XX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỒNG
Số KM 27.000
Năm SX 2019
Vay NH – 75% – 6 Năm – LS 4.99%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
720,000,000 728,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

820,000,000 828,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

910,000,000 918,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng + Điện
• Xuất xứ : Nhập Thái

1,426,000,000 1,434,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

3,072,000,000 3,080,000,000 

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

478,000,000 486,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

531,000,000 539,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

622,000,000 636,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,195,000,000 1,203,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,230,000,000 1,238,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

4,060,000,000 4,071,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

2,379,000,000 2,387,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

4,240,000,000 4,251,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

1,176,000,000 

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương Mại
• Nhiên liệu : Diesel
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

544,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

612,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

634,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

913,000,000 921,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

799,000,000 807,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

674,000,000 682,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,388,000,000 1,396,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,130,000,000 1,138,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,080,000,000 1,088,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

995,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

720,000,000 728,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

820,000,000 828,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

910,000,000 918,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng + Điện
• Xuất xứ : Nhập Thái

1,426,000,000 1,434,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

3,072,000,000 3,080,000,000 

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

478,000,000 486,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

531,000,000 539,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

622,000,000 636,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,195,000,000 1,203,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,230,000,000 1,238,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

4,060,000,000 4,071,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

2,379,000,000 2,387,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

4,240,000,000 4,251,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

1,176,000,000 

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương Mại
• Nhiên liệu : Diesel
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

544,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

612,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

634,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

913,000,000 921,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

799,000,000 807,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

674,000,000 682,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,388,000,000 1,396,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,130,000,000 1,138,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,080,000,000 1,088,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

995,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

          TIN TỨC