Ông Akihiko Sato
Tổng Giám Đốc

  Toyota Hiroshima Tân Cảng – HT được thành lập vào ngày 12-04-2004. Tháng 10 năm 2005, Công Ty Toyota Hiroshima Tân Cảng – HT chính thức đi vào họat động, với chức năng phân phối xe Toyota và cung cấp dịch vụ sữa chữa, bảo hành theo sự ủy nhiệm của Toyota Motor Việt Nam. Địa chỉ : 220Bis Điện Biên Phủ, P22, Quận Bình Thạnh, TP HCM. Do Ông Kazuhiro Fujii làm Chủ tịch Hội đồng quản trị. Ông Akihiko Sato chức vụ Tổng Giám Đốc

          XE QUA SỬ DỤNG ĐANG BÁN

Giá bán 1.040.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4 AT
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 25.900
Năm SX 2021
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 390.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 126.000
Năm SX 2013
Vay NH – …% – … Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 407.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 129.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 950.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4 AT
Màu xe NÂU
Số KM 46.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 460.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 56.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 915.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe TRẮNG
Số KM 55.000
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 890.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe TRẮNG
Số KM 52.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 965.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe BẠC
Số KM 61.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐANG BÁN

Giá bán 1.040.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4 AT
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 25.900
Năm SX 2021
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 390.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 126.000
Năm SX 2013
Vay NH – …% – … Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 407.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 129.000
Năm SX 2016
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 950.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4 AT
Màu xe NÂU
Số KM 46.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 460.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 56.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 915.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe TRẮNG
Số KM 55.000
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 890.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe TRẮNG
Số KM 52.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán 965.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe BẠC
Số KM 61.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐÃ BÁN

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 16.000
Năm SX T11/2020
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 29.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 78.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 120.000
Năm SX 2008
Vay TOYOTA – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 89.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 3.120
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 23.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 142.000
Năm SX 2015
Vay Toyota – 70% – 2-3 Năm – LS 5.99%-0.79%
Bảo hiểm Toyota

 

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 63.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe BẠC
Số KM 25.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4-5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe BẠC
Số KM 47.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 6.800
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 58.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG NGỌC TRAI
Số KM 65.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 131.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-7 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 88.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 19.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 17.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 42.500
Năm SX 2014
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 30.000
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 60.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 11.600
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số SÀN
Màu xe NÂU
Số KM 15.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 61.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG

          XE QUA SỬ DỤNG ĐÃ BÁN

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 16.000
Năm SX T11/2020
Vay NH – 70% – 6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 29.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe BẠC
Số KM 78.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐEN
Số KM 120.000
Năm SX 2008
Vay TOYOTA – …% – … Năm – LS …%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 89.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 3.120
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 23.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 142.000
Năm SX 2015
Vay Toyota – 70% – 2-3 Năm – LS 5.99%-0.79%
Bảo hiểm Toyota

 

Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số 2.4G MT
Màu xe BẠC
Số KM 63.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe BẠC
Số KM 25.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 4-5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số 2.7V 4X2 AT
Màu xe BẠC
Số KM 47.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe NÂU VÀNG
Số KM 6.800
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 58.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG NGỌC TRAI
Số KM 65.000
Năm SX 2017
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe TRẮNG
Số KM 131.000
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-7 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 88.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG
Số KM 19.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 17.500
Năm SX 2019
Vay NH – 70% – 5 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe TRẮNG
Số KM 42.500
Năm SX 2014
Vay NH – 70% – 2-3 Năm – LS 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 30.000
Năm SX 2020
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số SÀN
Màu xe ĐỒNG ÁNH KIM
Số KM 60.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe ĐỎ
Số KM 11.600
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 2 Năm – LS 0.49%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu DẦU
Hộp số SÀN
Màu xe NÂU
Số KM 15.000
Năm SX 2018
Vay NH – 70% – 5-6 Năm – LS 0.49% – 0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
Giá bán XXX.000.000 VNĐ
Nhiên liệu XĂNG
Hộp số TỰ ĐỘNG
Màu xe BẠC
Số KM 61.000
Năm SX 2015
Vay NH – 70% – 3-4 Năm – LS 0.49%-0.79%
Bảo hiểm CHÍNH HÃNG
527,000,000 535,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập khẩu

720,000,000 728,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

820,000,000 828,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

910,000,000 918,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng + Điện
• Xuất xứ : Nhập Thái

1,426,000,000 1,434,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

3,072,000,000 3,080,000,000 

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

478,000,000 486,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

531,000,000 539,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

622,000,000 636,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,195,000,000 1,203,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,230,000,000 1,238,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

4,060,000,000 4,071,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

2,379,000,000 2,387,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

4,240,000,000 4,251,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

1,176,000,000 

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương Mại
• Nhiên liệu : Diesel
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

544,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

612,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

634,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

913,000,000 921,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

799,000,000 807,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

674,000,000 682,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,388,000,000 1,396,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,130,000,000 1,138,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,080,000,000 1,088,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

527,000,000 535,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập khẩu

720,000,000 728,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

820,000,000 828,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập Thái

910,000,000 918,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng + Điện
• Xuất xứ : Nhập Thái

1,426,000,000 1,434,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

3,072,000,000 3,080,000,000 

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

478,000,000 486,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

531,000,000 539,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

 

622,000,000 636,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,195,000,000 1,203,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,230,000,000 1,238,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : XĂNG
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

4,060,000,000 4,071,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

2,379,000,000 2,387,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

4,240,000,000 4,251,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa Dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

1,176,000,000 

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương Mại
• Nhiên liệu : Diesel
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

 

544,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

612,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : MPV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

634,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe Nhập Khẩu

913,000,000 921,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

799,000,000 807,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

674,000,000 682,000,000 

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán Tải
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,388,000,000 1,396,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : DIESEL
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

1,130,000,000 1,138,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

1,080,000,000 1,088,000,000 

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu Diesel
• Xuất xứ : Xe láp ráp VN

          TIN TỨC